Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
12/12/23
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề

| TIẾNG ĐỨC | TIẾNG VIỆT | TẢI SÁCH |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thông tin cá nhân | ||
| der Nachname | họ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Vorname/ der Name | tên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Alter | tuổi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Geburtsdatum | ngày tháng năm sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Geburtsjahr | năm sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Geburstort | nơi sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Familienstand | tình trạng hôn nhân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ledig | độc thân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| verheiratet | đã kết hôn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Geschlecht | giới tính | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| männlich | giới tính nam | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| weiblich | giới tính nữ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trong cuộc trò chuyện | ||
| Ja | có | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Nein | không | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung | xin lỗi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Vielen Dank | cảm ơn nhiều | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Bitte | xin vui lòng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gerne | hân hạnh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kein Problem | không vấn đề gì | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das macht nichts | nó không quan trọng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Herzlichen Glückwunsch | xin chúc mừng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Viel Glück | chúc may mắn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Achtung | chú ý | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Auf keinen Fall | không đời nào | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: chào hỏi, tạm biệt | ||
| Hallo | xin chào | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Hi | xin chào | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Guten Tag | xin chào | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Guten Morgen | chào buổi sáng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Guten Abend | chào buổi tối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gute Nacht | chúc ngủ ngon | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Auf Wiedersehen | chào tạm biệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Auf Widerhören | chào tạm biệt (chỉ dùng ở trên điện thoại) | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Tschüss | tạm biệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Bis bald | hẹn sớm gặp lại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Bis später | hẹn gặp lại sau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Bis morgen | hẹn gặp lại vào ngày mai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Bis nächste Woche | hẹn gặp lại vào tuần sau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bạn có khỏe không? | ||
| Wie geht es dir? | bạn có khỏe không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie geht es Ihnen? | Ngài có khỏe không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir geht es gut | Tôi khỏe. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir geht es nicht so gut | Tôi không khỏe lắm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin müde | tôi mệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin krank | tôi ốm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin erkältet | tôi bị cảm lạnh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin gestresst | tôi bị căng thẳng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bạn đến từ đâu? | ||
| Woher kommst du? | bạn đến từ đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Woher kommen Sie? | Ngài đến từ đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich komme aus Vietnam | tôi đến từ Việt Nam. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Land | quốc gia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Stadt | thành phố | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Asien | châu Á | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Europa | châu Âu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Afrika | châu Phi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Nordamerika | Bắc Mỹ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Südamerika | Nam Mỹ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bạn sống ở đâu? | ||
| Wo wohnst du? | ban sống ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo wohnen Sie? | Ngài sống ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wohne in Hanoi | tôi sống ở Hà Nội. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wohne auf dem Land | tôi sống ở nông thôn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo ist das? | Đây là đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist die Adresse? | Địa chỉ là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Adresse ist | … | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hausnummer | số nhà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Straße | đường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Postleitzahl | mã bưu chính | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thành viên trong gia đình | ||
| Wer ist das? | Đây là ai? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Familie | gia đình | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Großeltern | ông bà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Großmutter | bà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Großvater | ông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Ehe | vợ chồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Ehemann chồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
| die Ehefrau | vợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Eltern | phụ huynh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Vater | bố | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mutter | mẹ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kind | con cái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Baby | em bé | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sohn | con trai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tochter | con gái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Geschwister | anh chị em | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bruder | anh em trai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwester | chị em gái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Enkelkinder | cháu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwiegereltern | bố mẹ chồng/bố mẹ vợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schwiegervater | bố chồng/bố vợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwiegermutter | mẹ chồng/mẹ vợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schwiegersohn | con rể | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwiegertochter | con dâu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schwager | anh/em rể, anh/em vợ, anh/em chồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwägerin | chị/em dâu, chị/em vợ, chị/em chồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tante | cô/dì/mợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Onkel | chú/bác/cậu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Neffe | cháu trai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Nichte | cháu gái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Cousin | anh/em họ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Cousine | chị/em họ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: nhập cư | ||
| befristet | tạm thời | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| unbefristet | vĩnh viễn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Aufenthaltserlaubnis | giấy phép lưu trú | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Arbeitserlaubnis | giấy phép lao động | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Unterschrift | chữ kí | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Formular | mẫu in sẵn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Dokumente | giấy tờ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Pass | hộ chiếu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Visum | visa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Staatsbürgerschaft | nhập tịch | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Flüchtling | người tị nạn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: yêu cầu giúp đỡ | ||
| Entschuldigung, kannst du mir helfen? | xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung, können Sie mir helfen? | xin lỗi, Ngài có thể giúp tôi được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ja, natürlich | vâng, tất nhiên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe eine Frage | tôi có một câu hỏi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Leider nicht | thật không may | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich verstehe das nicht | tôi không hiểu điều đó | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was bedeutet das? | điều đó nghĩa là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Können Sie das wiederholen bitte? | Ngài có thể vui lòng nhắc lại được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Können Sie bitte langsamer sprechen? | Ngài có thể vui lòng nói chậm hơn được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: học tiếng Đức | ||
| die deutsche Sprache | tiếng Đức | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Fremdsprache | ngoại ngữ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Grammatik | ngữ pháp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Vokabeln | từ vựng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Deutschkurs | khóa học tiếng Đức | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Niveaustufe | cấp độ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Lehrerin | giáo viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Prüfung | bài kiểm tra | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte Deutsch lernen | tôi muốn học tiếng Đức | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich spreche ein bisschen Deutsch | tôi nói được một ít tiếng Đức | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: công việc | ||
| der Beruf | nghề nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was machst du beruflich? | bạn làm nghề gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was machen Sie beruflich? | Ngài làm nghề gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was bist du von Beruf? | bạn làm nghề gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was sind Sie von Beruf? Ngài làm nghề gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
| Ich bin arbeitslos | tôi thất nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache eine Ausbildung | tôi học nghề | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| arbeiten | làm việc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: nghề nghiệp | ||
| die Ärztin | bác sĩ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Lehrer | giáo viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Krankenpfleger | y tá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Journalistin | nhà báo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Ingenieur | kĩ sư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Architekt | kiến trúc sư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Koch | đầu bếp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Xem thêm đầy đủ các nghề nghiệp khác tại đây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: điện thoại và email | ||
| die Telefonnummer | số điện thoại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist deine Telefonnummer? | số điện thoại của bạn là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist Ihre Telefonnummer? | số điện thoại của Ngài là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Meine Telefonnummer ist… | số điện thoại của tôi là … | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die E-Mail-Adresse | địa chỉ email | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist deine E-Mail-Adresse? | địa chỉ email của bạn là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Meine E-Mail-Adresse ist… | địa chỉ email của tôi là… | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| anrufen | gọi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kann ich dich anrufen? | tôi có thể gọi cho bạn không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kann ich Sie anrufen? | tôi có thể gọi cho Ngài không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Handy | điện thoại di động | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: số đếm | ||
| null | 0 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| eins | 1 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| zwei | 2 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| drei | 3 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| vier | 4 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| fünf | 5 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| sechs | 6 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| sieben | 7 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| acht | 8 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| neun | 9 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| zehn | 10 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| elf | 11 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| zwölf | 12 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| dreizehn | 13 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| vierzehn | 14 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| fünfzehn | 15 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| sechzehn | 16 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| siebzehn | 17 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| achtzehn | 18 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| neunzehn | 19 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| zwanzig | 20 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: tháng | ||
| das Jahr | năm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Monat | tháng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Januar | tháng 1 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Februar | tháng 2 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der März | tháng 3 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der April | tháng 4 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mai | tháng 5 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Juni | tháng 6 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Juli | tháng 7 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der August | tháng 8 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der September | tháng 9 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Oktober | tháng 10 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der November | tháng 11 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Dezember | tháng 12 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Frühling | mùa xuân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sommer | mùa hè | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Herbst | mùa thu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Winter | mùa đông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ngày | ||
| der Tag | ngày | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Montag | thứ 2 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Dienstag | thứ 3 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mittwoch | thứ 4 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Donnerstag | thứ 5 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Freitag | thứ 6 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Samstag | thứ 7 | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sonntag | chủ nhật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Woche | tuần | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| diese Woche | tuần này | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| nächste Woche | tuần sau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Wochenende | cuối tuần | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| heute | hôm nay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| gestern | hôm qua | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| vorgestern | hôm kia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| morgen | ngày mai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| übermorgen | ngày kia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: giờ | ||
| Entschuldigung, wie viel Uhr ist es? | xin lỗi, bây giờ là mấy giờ? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung, wie spät ist es? | xin lỗi, bây giờ là mấy giờ? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist drei Uhr | Bây giờ là 3 giờ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist Viertel nach acht | Bây giờ là 8 giờ 15. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist halb drei | Bây giờ là 2 rưỡi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist zehn nach sieben | Bây giờ là 7 giờ 10. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Stunde | giờ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Minute | phút | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Xem thêm kiến thức về đọc giờ tại đây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thói quen hằng ngày | ||
| morgens | vào buổi sáng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich stehe um 7 Uhr auf | tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| frühstücken | ăn sáng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich putze mir die Zähne | tôi đánh răng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich dusche täglich | tôi tắm hàng ngày. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wasche mir die Haare | tôi gội đầu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| mittags | vào buổi trưa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| abends | vào buổi tối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe nach Hause | tôi đi về nhà. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| nachts – at night | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
| Ich gehe um 23 Uhr ins Bett | tôi đi ngủ lúc 23 giờ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: hủy hẹn | ||
| der Termin | cuộc hẹn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss den Termin leider absagen | tôi rất tiếc phải hủy cuộc hẹn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich kann leider nicht kommen | tôi rất tiếc không thể đến. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin krank | tôi bị ốm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe einen wichtigen Termin | tôi có một cuộc hẹn quan trọng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe den Bus verpasst | tôi đã bỏ lỡ chuyến xe buýt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich komme etwas später | tôi đến muộn một chút. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es tut mir leid | xin lỗi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist schade | thật là đáng tiếc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das macht nichts | nó không quan trọng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: phương tiện giao thông | ||
| der Nahverkehr | giao thông công cộng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bus | xe bus | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die U-Bahn | tàu điện ngầm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Straßenbahn | tàu điện | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Haltestelle | điểm dừng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Fahrrad | xe đạp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Auto | ô tô | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Taxi | taxi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đi du lịch | ||
| Ich möchte verreisen | tôi muốn đi du lịch. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wohin fährst du? | bạn đi tới đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte nach Berlin fahren | tôi muốn đi đến Berlin. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hauptbahnhof | nhà ga chính. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Zug | tàu hỏa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung, wann fährt der Zug? | xin lỗi, tàu đi vào lúc nào? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Zug fährt um 2 | 30 Uhr | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Zug hat Verspätung | tàu bị trễ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Flugzeug | máy bay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich fliege nach Hanoi | tôi bay đến Hà Nội. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: vé tàu | ||
| die Fahrkarte/das Ticket | vé tàu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung, wo kann ich eine Fahrkarte kaufen? | xin lỗi, tôi có thể mua vé tàuở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Entschuldigung, wie viel kostet eine Fahrkarte nach Berlin? | xin lỗi, bao nhiêu tiền một vé đến Berlin? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte einen Sitzplatz reservieren | tôi muốn đặt chỗ ngồi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Abteil | phòng trên tàu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| für die erste Klasse | cho hạng nhất | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| für die zweite Klasse | cho hạng hai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| am Fenster | ở cửa sổ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trong thành phố | ||
| das Zentrum | trung tâm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Marktplatz | chợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Rathaus | tòa thị chính | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Post | bưu điện | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schule | trường học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Supermarkt | siêu thị | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kino | rạp chiếu phim | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Bank | ngân hàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Geldautomat | ATM | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Bushaltestelle | điểm dừng xe bus | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die öffentliche Toilette | nhà vệ sinh công cộng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: chỉ đường | ||
| Entschuldigung, wie komme ich zum Hauptbahnhof? | xin lỗi, làm cách nào tôi đến được nhà ga chính? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| geradeaus | thẳng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gehen Sie geradeaus | đi thẳng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| rechts | phải | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Biegen Sie rechts ab | rẽ phải | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| links | trái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Straße | con phố | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Nehmen Sie die nächste Straße links | rẽ trái ở con phố tiếp theo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| an der Ampel | tại cột đèn giao thông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: màu sắc | ||
| die Farbe | màu sắc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| weiß | màu trắng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| gelb | màu vàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| orange | màu vàng da cam | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| rot | màu đỏ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| rosa | màu hồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| lila | màu đỏ tía | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| blau | màu xanh da trời | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| hellblau | màu xanh da trời nhạt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| dunkelblau | màu xanh da trời đậm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| grün | màu xanh lá cây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| braun | màu nâu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| grau | màu xám | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| schwarz | màu đen | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bữa ăn | ||
| das Essen | đồ ăn/ bữa ăn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Hunger | tôi đói | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Guten Appetit | chúc ngon miệng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Frühstück | bữa ăn sáng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich frühstücke um 7 Uhr | tôi ăn sáng vào lúc 7 giờ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Mittagessen | bữa ăn trưa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Abendessen | bữa ăn tối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich essen um 19 Uhr zu Abend | tôi ăn tối vào lúc 19 giờ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Nachtisch | món tráng miệng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin satt | tôi no. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: mua và thanh toán | ||
| Entschuldigung, was kostet das? | xin lỗi, nó có giá bao nhiêu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das kostet 20 Euro | cái đó có giá 20 Euro. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo ist die Kasse bitte? | quầy tính tiền ở đâu làm ơn? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Zahlen Sie bar? | Ngài thanh toán bằng tiền mặt? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte mit Karte zahlen | tôi muốn thanh toán bằng thẻ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir akzeptieren keine Kreditkarten | chúng tôi không chấp nhận thẻ tín dụng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist ein Sonderangebot | đây là một ưu đãi đặc biệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| kaufen | mua | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist zu teuer | cái này quá đắt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Danke schön | cám ơn rất nhiều | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: mua sắm tạp hóa | ||
| das Brot | bánh mỳ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Käse | pho mát | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte Käse kaufen | tôi muốn mua pho mát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Reis | gạo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Nudeln | mỳ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo finde ich Nudeln? | tôi tìm mì ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Joghurt | sữa chua | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Ei | trứng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Butter | bơ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wurst | xúc xích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Fleisch | thịt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Rindfleisch | thịt bò | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Schweinefleisch | thịt lợn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Hähnchen | thịt gà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fisch | cá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: mua trái cây | ||
| das Obst | trái cây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte Obst kaufen | tôi muốn mua trái cây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Apfel | quả táo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Banane | quả chuối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Orange | quả cam | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kirsche | quả anh đào | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Pflaume | quả mận | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Erdbeere | quả dâu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Weintraube | quả nho | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Himbeere | quả dâu rừng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zitrone | quả chanh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Saft | nước ép | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: mua rau | ||
| das Gemüse | rau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Gurke | dưa chuột | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tomate | cà chua | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zwiebel | hành | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Möhre | cà rốt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kohl | cải bắp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Brokkoli | bông cải xanh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Salat | xà lách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Spinat | rau chân vịt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Radieschen | củ cải | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kartoffel | khoai tây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đồ uống | ||
| Was möchtest du trinken? | bạn muốn uống gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was möchten Sie trinken? | Ngài muốn uống gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Tee | trà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Trinkst du Tee? | bạn uống trà không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Trinken Sie Tee? | Ngài uống trà không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich trinke gerne Tee | tôi thích uống trà. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kaffee | cà phê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Wasser | nước | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bier | bia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Wein | rượu vang | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ăn uống của tôi | ||
| Was isst du gerne? | bạn thích ăn gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Lieblingsessen | món ăn yêu thích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Lieblingsessen ist Pizza | món ăn yêu thích của tôi là Pizza. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin Vegetarier | tôi là người ăn chay. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Isst du Fleisch? | Bạn ăn thịt không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich esse kein Schweinefleisch | tôi không ăn thịt lợn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Trinkst du Alkohol? | bạn có uống rượu không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Nein, ich trinke keinen Alkohol | không, tôi không uống rượu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ja, ich trinke Alkohol | có, tôi uống rượu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist salzig | nó mặn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist sauer | nó chua | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Schmeckt es dir? | nó có ngon không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist lecker | nó ngon. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: quần áo 1 | ||
| die Bluse | áo sơ mi nữ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kleid | váy dài | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Rock | váy | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das T-Shirt | áo phông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Hemd | áo sơ mi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hose | quần | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Gürtel | thắt lưng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Pullover | áo len chui đầu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Jacke | áo khoác | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mantel | áo khoác không tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hut | mũ có vành | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mütze | mũ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kopftuch | khăn trùm đầu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schal | khăn quàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: quần áo 2 | ||
| die Schuhe | giày | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Stiefel | bốt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hausschuhe | dép lê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Socken | tất | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Strumpfhose | quần tất | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Unterhose | quần lót | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der BH | áo lót | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schlafanzug | đồ ngủ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das passt mir nicht | nó không vừa với tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist zu klein | nó quá nhỏ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist zu groß | nó quá lớn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist zu lang | nó quá dài. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist zu kurz | nó quá ngắn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das steht dir gut | nó hợp với bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở chỗ của bác sỹ | ||
| der Arzt | bác sĩ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Fieber | tôi bị sốt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir ist schwindelig | tôi chóng mặt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Schmerzen | tôi bị đau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Durchfall | tôi bị tiêu chảy. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Verstopfung | tôi bị táo bón. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe eine Allergie | tôi bị dị ứng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Diabetes | tôi bị tiểu đường. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Tut das weh? | nó đau không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das tut weh | nó đau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Blasenentzündung | viêm bàng quang | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Impfung | tiêm chủng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Rezept | đơn thuốc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Apotheke | nhà thuốc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gute Besserung | sớm khỏe lại. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở bệnh viện | ||
| Xem bài viết | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề | |
| das Krankenhaus | bệnh viện | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Krankenschwester | y tá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Krankenwagen | xe cấp cứu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Rufen Sie einen Krankenwagen bitte | làm ơn gọi xe cấp cứu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist ein Notfall | đây là trường hợp khẩn cấp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Notaufnahme | khoa cấp cứu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was ist passiert? | chuyện gì đã xảy ra thế? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bruch | vết gãy xương | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Betäubung | thuốc mê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir müssen Blut abnehmen | chúng tôi phải lấy mẫu máu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Operation | phẫu thuật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das muss operiert werden | nó cần phải được phẫu thuật. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Untersuchung | khám tổng quát | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bộ phận cơ thể người | ||
| der Körper | cơ thể | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Arm | cánh tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Arm tut weh | cánh tay của tôi đau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bein | chân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Bein tut weh | chân của tôi đau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hand | bàn tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fuß | bàn chân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Finger | ngón tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Zahn | răng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Zahnschmerzen | tôi bị đau răng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bauch | bụng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Bauchschmerzen | tôi bị đau bụng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kopf | đầu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Kopfschmerzen | tôi bị đau đầu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Rücken | lưng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Rückenschmerzen | tôi bị đau lưng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hals | họng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Hals tut weh | họng của tôi đau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở chỗ của bác sỹ phụ khoa | ||
| der Frauenarzt | bác sĩ phụ khoa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Regel/die Tage | hành kinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe meine Tage | tôi đến ngày của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe starke Blutungen | tôi bị chảy máu nhiều | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Scheide/die Vagina | âm đạo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Brüste | ngực | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Gebärmutter | tử cung | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Eierstöcke | buồng trứng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Ultraschall | siêu âm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Verhütungsmittel | thuốc tránh thai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Pille | thuốc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kondom | bao cao su | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: sinh con | ||
| der Geschlechtsverkehr | giao hợp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwangerschaft | thai nghén | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schwangerschaftstest | thử thai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es wird ein Junge | nó sẽ là một cậu bé. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es wird ein Mädchen | nó sẽ là một cô bé. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wehen | cơn co thắt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Geburt | sinh nở | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kaiserschnitt | đẻ mổ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Fehlgeburt | sẩy thai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trẻ em | ||
| das Baby | em bé | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Baby ist zwei Monate alt | em bé của tôi hai tháng tuổi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kinderarzt | bác sĩ nhi khoa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Fläschchen | chai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Windeln | tã giấy | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kinderwagen | xe đẩy | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kuscheltier | thú nhồi bông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Spielzeug | đồ chơi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Spielplatz | sân chơi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kindergarten | mẫu giáo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich brauche einen Babysitter | tôi cần một người trông trẻ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: tìm kiếm căn hộ | ||
| die Wohnung | căn hộ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich suche eine Wohnung | tôi tìm một căn hộ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie viele Zimmer hat die Wohnung? | Căn hộ có bao nhiêu phòng? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ein Zimmer | một phòng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Küche | phòng bếp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bad | phòng tắm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Schlafzimmer | phòng ngủ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Wohnzimmer | phòng khách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Flur | hành lang | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Keller | tầng hầm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Miete | tiền thuê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kaltmiete | thuê mà không có tiện ích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Warmmiete | thuê với các tiện ích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Nebenkosten | chi phí bổ sung | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mietvertrag | hợp đồng cho thuê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: nội thất căn hộ | ||
| die Möbel | đồ gỗ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bett | giường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Stuhl | ghế | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Tisch | bàn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Sofa | sofa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Teppich | thảm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Vorhänge | rèm cửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fernseher | TV | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Herd | bếp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kühlschrank | tủ lạnh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Waschmaschine | máy giặt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Staubsauger | máy hút bụi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: nó không hoạt động | ||
| Das muss repariert werden | nó phải được sửa chữa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Licht geht nicht | đèn không hoạt động. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Licht geht wieder | đèn hoạt động trở lại. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Heizung funktioniert nicht | máy sưởi không hoạt động. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Heizung ist wieder in Ordnung | máy sưởi hoạt động trở lại. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Wasser läuft nicht ab | nước không thoát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Abfluss ist verstopft | cống bị tắc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Waschmaschine ist kaputt | máy giặt bị hỏng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Fenster geht nicht zu | cửa sổ không đóng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Internetverbindung funktioniert nicht | kết nối internet không hoạt động. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Rohr | đường ống | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kabel | cáp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hausmeister | người quản lý nhà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: dọn dẹp | ||
| Das ist sauber | nó sạch. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist schmutzig | nó bẩn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Putzmittel | chất tẩy rửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Putzlappen | giẻ lau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss die Küche putzen | tôi phải dọn dẹp nhà bếp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Du musst die Wohnung aufräumen | bạn phải dọn dẹp căn hộ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| fegen | quét | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| wischen | lau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kannst du spülen bitte? | bạn có thể vui lòng rửa bát được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss staubsaugen | tôi phải hút bụi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo ist der Staubsauger? | máy hút bụi ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Müll | rác | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: tại ngân hàng | ||
| die Bank | ngân hàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zur Bank | tôi đi tới ngân hàng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bankkonto | tài khoản ngân hàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte ein Konto eröffnen | tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kontoauszug | sao kê ngân hàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Überweisung | chuyển tiền | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte Geld überweisen | tôi muốn chuyển tiền. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss Geld abheben | tôi phải rút tiền. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zinsen | lãi suất | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die EC-Karte | thẻ ghi nợ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kreditkarte | thẻ tín dụng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kontonummer | số tài khoản | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Geheimzahl | PIN | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thời tiết | ||
| Wie ist das Wetter? | thời tiết như thế nào? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Wetter ist gut | thời tiết đẹp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Sonne scheint | mặt trời đang tỏa sáng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Wetter ist schlecht | thời tiết xấu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es regnet | trời mưa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich brauche einen Regenschirm | tôi cần một chiếc ô. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es schneit | trời có tuyết. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Wind | gió | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist windig | trời có gió. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir ist kalt | tôi lạnh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir ist heiß | tôi nóng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thể thao và giải trí | ||
| die Freizeit | thời gian rảnh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was machst du in deiner Freizeit? | bạn làm gì vào thời gian rảnh của bạn? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache Sport | tôi chơi thể thao. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich spiele Fußball | tôi chơi bóng đá. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich tanze gern | tôi thích nhảy. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe spazieren | tôi đi bộ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe joggen | tôi chạy bộ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe schwimmen | tôi bơi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe klettern | tôi đi leo núi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich fahre gern Fahrrad | tôi thích đi xe đạp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe ins Fitnessstudio | tôi đi đến phòng gym. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schwimme gern | tôi thích bơi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich fahre gerne Ski | tôi thích trượt tuyết. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: sở thích | ||
| das Hobby | sở thích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was sind deine Hobbys? | Những sở thích của bạn là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich lese gern | tôi thích đọc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich koche gern | tôi thích nấu ăn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich höre gerne Musik | tôi thích nghe nhạc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich singe gern | tôi thích hát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe gern ins Kino | tôi thích đi xem phim. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe gern ins Theater | tôi thích đi đến nhà hát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich fotografiere gern | tôi thích chụp ảnh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich male gern | tôi thích vẽ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe gern ins Museum | tôi thích đến bảo tàng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich surfe im Internet | tôi lướt internet. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich spiele Computerspiele | tôi chơi trò chơi máy tính. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich treffe mich mit Freunden | tôi gặp gỡ bạn bè. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe gern shoppen | tôi thích đi mua sắm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: máy tính | ||
| der Computer | máy tính | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Tablet | máy tính bảng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe ein Tablet | tôi có một máy tính bảng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tastatur | bàn phím | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Maus | con chuột | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Monitor | màn hình | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache den Computer an | tôi bật máy tính. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich fahre den Computer runter | tôi tắt máy tính. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Datei | tệp dữ liệu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich speichere die Datei | tôi lưu tệp dữ liệu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich lösche die Datei | tôi xóa tệp dữ liệu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich erstelle einen Ordner | tôi tạo một thư mục. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Festplatte | ổ đĩa cứng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Drucker | máy in | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trên Internet | ||
| Entschuldigung, gibt es hier WLAN? | xin lỗi, có Wi-Fi ở đây không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist das Passwort? | mật khẩu là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe kein Internet | tôi không có kết nối internet. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich logge mich ein | tôi đăng nhập. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Du musst dich anmelden | bạn phải đăng ký. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Du musst dich ausloggen | bạn phải đăng xuất. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Webseite | website | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die URL/die Internetadresse | địa chỉ Internet | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das kannst du googeln | bạn có thể google nó. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss eine Mail schicken | tôi phải gửi một email. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich kann die Datei nicht herunterladen | tôi không thể tải xuống tệp dữ liệu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte eine App installieren | tôi muốn cài đặt một ứng dụng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kannst du den Link teilen? | bạn có thể chia sẻ đường link không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bóng đá | ||
| der Fußball | bóng đá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Stadion | sân vận động | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe ins Stadion | tôi đến sân vận động. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Spiel | trận đấu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mannschaft | đội | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Torwart | thủ môn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Stürmer | tiền đạo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er schießt ein Tor | anh ấy ghi một bàn thắng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Tor! | Vào! | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Verteidiger | hậu vệ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schiedsrichter | trọng tài | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es steht unentschieden | đó là một trận hòa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was ist deine Lieblingsmannschaft? | đội yêu thích của bạn là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fan | cổ động viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: tiệc tùng | ||
| Wir gehen feiern | chúng tôi ra ngoài đi tiệc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich treffe mich mit Freunden. | tôi gặp gỡ bạn bè. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Wochenende | ngày cuối tuần | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kneipe | quán rượu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Lass uns in die Kneipe gehen | hãy đến quán rượu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Möchtest du tanzen? | bạn có muốn nhảy không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Club | câu lạc bộ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir gehen in den Club | chúng tôi đến câu lạc bộ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Cocktail | cocktail | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bier | bia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Du bist betrunken | bạn say rồi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bạn đi đến đâu? | ||
| Wohin gehst du? | bạn đi đến đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zum Supermarkt | tôi đi đến siêu thị. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zur Apotheke | tôi đi đến hiệu thuốc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zur Bank | tôi đi đến ngân hàng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zu meinem Vater | tôi đi đến chỗ bố tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe zum Arzt | tôi đi đến chỗ bác sỹ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe in die Bibliothek | tôi đi đến thư viện. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe in den Park | tôi đi đến công viên. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe ins Büro | tôi đi đến văn phòng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe ins Kino | tôi đi đến rạp chiếu phim. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở nhà hàng | ||
| das Restaurant | nhà hàng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Hier ist die Speisekarte | đây là menu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Vorspeise | món khai vị | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hauptspeise | món chính | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Nachtisch | món tráng miệng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich hätte gern ein Schnitzel | tôi muốn món schnitzel. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir haben kein Schnitzel | chúng tôi không có món schnitzel. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir haben heute Spaghetti | hôm nay chúng tôi có mỳ Ý. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Rechnung bitte | hóa đơn làm ơn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte gerne zahlen | tôi muốn trả tiền. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Zusammen oder getrennt? | cùng nhau hoặc chia hóa đơn? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đồ ngọt và đồ ăn vặt | ||
| die Schokolade | sô cô la | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich esse gerne Schokolade | tôi thích ăn sô cô la. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gummibärchen | gấu dẻo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Eis | kem | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Keks | bánh quy | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kuchen | bánh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bonbon | kẹo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kaugummi | kẹo cao su | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Chips | khoai tây chiên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich esse oft Chips | tôi thường ăn khoai tây chiên. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Erdnüsse | đậu phộng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Popcorn | bắp rang bơ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: nấu nướng | ||
| Wir kochen zusammen | chúng tôi nấu ăn cùng nhau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schneide die Zwiebeln | tôi cắt hành tây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Du schälst die Kartoffeln | bạn gọt khoai tây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Topf | nồi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Pfanne | chảo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich brate die Kartoffeln | tôi nướng khoai tây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mit Salz und Pfeffer würzen | nêm với muối và hạt tiêu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir backen einen Kuchen | chúng tôi nướng một chiếc bánh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir fügen Mehl hinzu | chúng tôi thêm bột mì. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ein Liter | 1 lít | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| 200 Gramm | 200 gam | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ein Teelöffel | một thìa cà phê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir müssen den Ofen vorheizen | chúng tôi phải làm nóng lò. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đặt bàn | ||
| Kannst du den Tisch decken? | bạn có thể đặt bàn không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tischdecke | khăn trải bàn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Teller | đĩa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich stelle den Teller auf den Tisch | tôi đặt cái đĩa lên bàn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Suppenteller | bát súp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Geschirr | đĩa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Messer | dao | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Gabel | nĩa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich lege die Gabel neben das Messer | tôi đặt cái nĩa bên cạnh con dao. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Löffel | thìa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tasse | tách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Glas | cốc thủy tinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Serviette | khăn ăn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich räume den Tisch ab | tôi dọn bàn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: bữa sáng | ||
| das Frühstück | bữa sáng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir frühstücken um 7 Uhr | chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich trinke einen Kaffee | tôi uống cà phê. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| eine Scheibe Brot | một lát bánh mì | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Butter | bơ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Marmelade | mứt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Honig | mật ong | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich esse gerne Leberwurst | tôi thích ăn xúc xích gan. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich esse ein Müsli mit Milch | tôi ăn ngũ cốc với sữa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: câu hỏi bắt đầu với “W” | ||
| Wer bist du? | bạn là ai? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie geht es dir? | bạn khỏe không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was ist das? | cái này là cái gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie viel kostet das? | cái này trị giá bao nhiêu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo wohnst du? | bạn sống ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Warum lachst du? | tại sao bạn cười? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wann öffnet der Supermarkt? | khi nào siêu thị mở cửa? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wohin gehst du? | bạn đi đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Woher kommst du? | bạn đến từ đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wen suchst du? | bạn tìm ai? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wem gehört das? | ai sở hữu cái này? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: mô tả thứ gì đó | ||
| Die Fabrik ist hässlich | nhà máy xấu xí. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Blume ist schön | bông hoa đẹp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Zug ist schnell | tàu hỏa nhanh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Schnecke ist langsam | con ốc sên chậm chạp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Stein ist schwer | hòn đá nặng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Feder ist leicht | lông nhẹ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Holz ist hart | gỗ cứng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Kissen ist weich | cái gối mềm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Der Film ist langweilig | bộ phim nhàm chán. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Buch ist interessant | quyển sách thú vị. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong nhà | ||
| das Erdgeschoss | tầng trệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Etage | tầng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Dach | mái nhà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Keller | tầng hầm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Treppe | cầu thang | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Haustür | cửa trước | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Klingel | chuông cửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Briefkasten | hộp thư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hinterhof | sân sau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong bếp | ||
| der Herd | bếp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Backofen | lò nướng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mikrowelle | lò vi sóng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kaffeemaschine | máy pha cà phê | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Toaster | máy nướng bánh mì | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Wasserkocher | ấm đun nước điện | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Steckdose | ổ cắm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Spülmaschine | máy rửa chén | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Spülbecken | bồn rửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kühlschrank | tủ lạnh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gefrierfach | tủ đông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mülleimer | rác | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong phòng khách | ||
| das Bücherregal | giá sách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sessel | ghế bành | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Couch | đi văng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Stehlampe | đèn sàn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Teppich | thảm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Vase | lọ cắm hoa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bild | bức tranh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fernseher | TV | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der DVD-Player | đầu đĩa DVD | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Fernbedienung | thiết bị điều khiển | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong phòng ngủ | ||
| das Bett | giường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Doppelbett | giường đôi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bettlaken | khăn trải giường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Kopfkissen | gối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Matratze | nệm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Nachttisch | bàn đầu giường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Nachttischlampe | đèn ngủ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kleiderschrank | tủ quần áo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Jalousien | mành rèm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong phòng tắm | ||
| das Waschbecken | bồn rửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Spiegel | gương | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Seife | xà bông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Bürste | bàn chải | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zahnbürste | bàn chải đánh răng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zahnpasta | kem đánh răng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Dusche | vòi hoa sen | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Badewanne | bồn tắm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Shampoo | dầu gội đầu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Duschgel | sữa tắm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Handtuch | khăn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Toilette | phòng vệ sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Toilettenpapier | giấy vệ sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trang điểm | ||
| das Make-up | trang điểm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wimperntusche | mascara | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Lippenstift | son môi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Lidschatten | bóng mắt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Eyeliner | kẻ mắt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Puder | phấn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Nagellack | sơn móng tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở tiệm làm tóc | ||
| der Friseur | thợ cắt tóc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schere | kéo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kamm | lược | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Pony | tóc cắt ngang trán | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Frisur | kiểu tóc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Zopf | bím tóc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Föhn | máy sấy tóc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Haarspray | keo xịt tóc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: vẻ bề ngoài | ||
| Er ist groß | anh ấy cao. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist klein | cô ấy thấp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist dick | anh ấy béo. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist dünn | anh ấy gầy. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist alt | anh ấy già. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist jung | cô ấy trẻ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist hübsch | cô ấy xinh đẹp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er hat kurze schwarze Haare | anh ấy có mái tóc đen ngắn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie hat braune Haare | cô ấy có mái tóc nâu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie hat grüne Augen | cô ấy có đôi mắt xanh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trên điện thoại | ||
| das Telefon | điện thoại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss telefonieren | tôi phải gọi điện. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Anruf | cuộc gọi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie ist die Telefonnummer? | số điện thoại là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Guten Tag, hier spricht Max | xin chào, đây là Max. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Könnte ich Frau Müller sprechen? | tôi có thể nói chuyện với bà Müller không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Frau Müller ist leider nicht da | rất tiếc bà Müller ở đây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Anrufbeantworter | máy trả lời | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mailbox | hộp thư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Hinterlassen Sie bitte eine Nachricht | vui lòng để lại lời nhắn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Auf Wiederhören | tạm biệt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đánh vần | ||
| Können Sie das bitte buchstabieren? | Ngài có thể vui lòng đánh vần nó được không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wie schreibt man das? | người ta đánh vần chữ đó như thế nào? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das schreibt man mit A | người ta đánh vần nó với chữ A. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| A wie Anna | A như Anna. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trường học 1 | ||
| die Schule | trường học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie geht zur Schule | cô ấy đi học. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schüler | học sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Lehrer | giáo viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Unterricht | tiết học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Stundenplan | thời gian biểu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Fach | môn học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Hausaufgaben | bài tập về nhà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie muss einen Test schreiben | cô ấy phải làm một bài kiểm tra. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Note | điểm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Zeugnis | bằng tốt nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schulferien | kì nghỉ ở trường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: trường học 2 | ||
| das Klassenzimmer | lớp học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Schüler sind im Klassenzimmer | học sinh ở trong lớp học. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tafel | bảng đen | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Schulbuch | sách giáo khoa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Heft | sổ tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Füller | bút máy | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bleistift | bút chì | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Spitzer | gọt bút chì | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schulranzen | cặp sách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schulhof | sân trường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trường đại học 1 | ||
| die Universität | trường đại học | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Student | sinh viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Studienberatung | tư vấn sinh viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte mich für Psychologie einschreiben | tôi muốn ghi danh vào tâm lý học. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Semester | học kỳ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Studentenausweis | thẻ sinh viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Professorin | giáo sư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hörsaal | hội trường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich besuche ein Seminar | tôi tham dự một cuộc hội thảo. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe die Klausur bestanden | tôi đã thi đậu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trường đại học 2 | ||
| Ich studiere Germanistik | tôi học ngôn ngữ Đức. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin im ersten Semester | tôi đang ở học kỳ đầu tiên. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schreibe meine Bachelorarbeit | tôi viết luận văn cử nhân của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe einen Bachelor in Geschichte | tôi có bằng cử nhân lịch sử. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schreibe meine Masterarbeit | tôi viết luận văn thạc sỹ của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe einen Master in Mathematik | tôi có bằng thạc sĩ toán học. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe mein Jura-Studium abgeschlossen | tôi đã tốt nghiệp ngành luật. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schreibe meine Doktorarbeit | tôi viết luận văn tiến sỹ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache meinen Doktor in Physik | tôi đang làm tiến sĩ vật lý. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe einen Doktortitel in Medizin | tôi có bằng tiến sĩ y khoa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: xin việc | ||
| die Bewerbung | đăng kí | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe mich auf die Stelle beworben | tôi đã nộp đơn xin việc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Anschreiben | thư xin việc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Lebenslauf | CV | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Bewerbungsfoto | ảnh xin việc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Arbeitszeugnis | thư giới thiệu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Sprachzertifikat | chứng chỉ ngoại ngữ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Stellenanzeige | đăng tuyển | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Vorstellungsgespräch | phỏng vấn xin việc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Absage | từ chối | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe eine Absage bekommen | tôi bị từ chối. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zusage | chấp nhận | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe den Job | tôi nhận được công việc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Praktikum | kỳ thực tập | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Personalabteilung | phòng nhân sự | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich unterschreibe den Arbeitsvertrag | tôi ký hợp đồng lao động. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ngày làm việc | ||
| die Chefin | sếp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Angestellte | nhân viên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Büro | văn phòng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kollegin | đồng nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Arbeitszeit | giờ làm việc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Überstunden machen | làm thêm giờ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Mittagspause | giờ nghỉ trưa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich nehme mir frei | tôi đang nghỉ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich kündige | tôi nghỉ việc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: công việc và tiền lương | ||
| die Vollzeit | toàn thời gian | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Teilzeit | bán thời gian | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich arbeite Teilzeit | tôi làm việc bán thời gian. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Festanstellung | vị trí cố định | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin fest angestellt | tôi là nhân viên cố định. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir sind selbständig | chúng tôi tự kinh doanh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Schwarzarbeit | công việc trái luật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Stundenlohn | lương theo giờ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gehalt | lương | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| brutto | lương (chưa trừ thuế) | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| netto | lương (đã trừ thuế) | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich verdiene zu wenig Geld | tôi kiếm được quá ít tiền. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Rentenversicherung | bảo hiểm hưu trí | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Arbeitslosenversicherung | bảo hiểm thất nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: kì nghỉ | ||
| die Ferien | kì nghỉ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was machst du in den Ferien? | bạn đang làm gì trong kỳ nghỉ? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich verreise | tôi đi du lịch. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich besuche meine Familie | tôi thăm gia đình của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Urlaub | kì nghỉ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wann machst du Urlaub? | khi nào bạn đi nghỉ? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache im August Urlaub | tôi đi nghỉ vào tháng 8. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wo machst du Urlaub? | bạn đi nghỉ ở đâu? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mache Urlaub am Strand | tôi đi nghỉ ở bãi biển. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bleibe zu Hause | tôi ở nhà. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich ruhe mich aus | tôi nghỉ ngơi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đặt phòng | ||
| das Hotel | khách sạn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Pension | nhà khách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Jugendherberge | nhà trọ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Einzelzimmer | phòng đơn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Doppelzimmer | phòng đôi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Mehrbettzimmer | phòng chung | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte ein Zimmer reservieren | tôi muốn đặt trước một phòng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Hotel ist ausgebucht | khách sạn đã kín chỗ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Es ist noch ein Zimmer frei | còn một phòng nữa. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ein Zimmer mit Bad und WC | một phòng với phòng tắm và nhà vệ sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe das Zimmer gebucht | tôi đã đặt phòng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte die Buchung stornieren | tôi muốn hủy đặt phòng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở trong túi xách | ||
| die Handtasche | túi xách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Portemonnaie | cái ví | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Schlüssel | chìa khóa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Handy | điện thoại di động | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kopfhörer | tai nghe | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Taschentuch | khăn tay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Pass | hộ chiếu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Regenschirm | ô | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zigaretten | thuốc lá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Feuerzeug | bật lửa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Sonnenbrille | kính râm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kugelschreiber | bút bi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Buch | sách | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: xe ô tô | ||
| das Auto | xe ô tô | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Reparatur | sửa chữa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir müssen die Reifen wechseln | chúng tôi phải thay lốp xe. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Motor | động cơ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Bremse | phanh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kupplung | côn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Lenkrad | vô lăng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Tacho | đồng hồ tốc độ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sitz | ghế | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Gurt | dây an toàn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss tanken | tôi phải đổ nhiên liệu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Benzin | xăng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Gebrauchtwagen | xe đã qua sử dụng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Führerschein | bằng lái xe | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: xe đạp | ||
| das Fahrrad | xe đạp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Reifen | lốp xe | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Luftpumpe | bơm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Flickzeug | bộ sửa chữa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kette | dây xích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Pedale | bàn đạp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Sattel | yên xe | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Vorderlicht | đèn pha | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fahrradhelm | mũ bảo hiểm xe đạp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Fahrradschloss | khóa xe đạp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich stelle das Fahrrad ab | tôi đỗ xe đạp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss mein Fahrrad abschließen | tôi phải khóa xe đạp của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ở sở cảnh sát | ||
| die Polizei | cảnh sát | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Personalausweis | thẻ căn cước | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Fahrzeugpapiere | giấy tờ xe | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Unfall | tai nạn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte einen Unfall melden | tôi muốn báo cáo một vụ tai nạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Zeuge | nhân chứng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Diebstahl | trộm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mein Portemonnaie wurde gestohlen | ví của tôi đã bị đánh cắp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Einbruch | hành vi đột nhập | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wertsachen | đồ quý giá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Täter | thủ phạm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Körperverletzung | tấn công vật lý | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: văn phòng công cộng | ||
| das Formular | mẫu in sẵn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Füllen Sie das Formular aus | điền vào mẫu in sẵn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Familienstand | tình trạng hôn nhân | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Antrag | đơn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Unterschreiben Sie hier | ký vào đây. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Unterschrift | chữ ký | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Anmeldung | đăng ký | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Geburtsurkunde | giấy khai sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ziehen Sie eine Wartenummer | lấy một số. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Ausländeramt | văn phòng di trú | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Einwohnermeldeamt | văn phòng đăng ký dân cư | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Standesamt | văn phòng đăng ký | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: chính trị | ||
| die Wahlen | bầu cử | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe wählen | tôi đi bỏ phiếu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wähle eine Partei | tôi bỏ phiếu cho một đảng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Demokratie | nền dân chủ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Politiker | chính trị gia | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Die Bundeskanzlerin hält eine Rede | thủ tướng đưa ra một bài phát biểu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Minister | bộ trưởng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gesetz | luật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Grundgesetz | luật cơ bản | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Europäische Union | liên minh châu Âu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: động vật và thú nuôi | ||
| das Tier | động vật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kuh | bò | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Schwein | lợn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Pferd | ngựa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Huhn | gà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Haustier | thú nuôi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Katze | mèo | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Tierfutter | thức ăn cho thú nuôi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich füttere die Katzen | tôi cho mèo ăn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hund | chó | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Hase | thỏ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Vogel | chim | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fisch | cá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thiên nhiên và cảnh quan | ||
| die Natur | thiên nhiên | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Landschaft | cảnh quan | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Umwelt | môi trường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Umweltschutz | bảo vệ môi trường | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Klima | khí hậu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das Klima verändert sich | khí hậu đang thay đổi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Meer | biển | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Strand | bãi biển | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der See | hồ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fluss | sông | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Wald | rừng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gehe im Wald spazieren | tôi đi bộ ở trong rừng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wiese | đồng cỏ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Berg | núi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thực vật | ||
| die Pflanze | thực vật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Zimmerpflanze | thực vật trong nhà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Baum | cây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Blume | hoa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Rose | hoa hồng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Tulpe | hoa tulip | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Pilz | nấm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gras | cỏ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Blatt | lá cây | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Wurzel | rễ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: những người mà bạn biết | ||
| der Freund | bạn bè | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir sind befreundet | chúng tôi là bạn bè. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Partner | bạn đồng hành | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Bekannte | người quen | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Kollege | đồng nghiệp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir sind Kollegen | chúng tôi là đồng nghiệp. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Mitschüler | bạn cùng lớp | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Nachbarin | hàng xóm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Fremde | người lạ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich kenne ihn nicht | tôi không biết anh ấy. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: tình yêu và các mối quan hệ | ||
| die Liebe | tình yêu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin single | tôi độc thân. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin in einer Beziehung | tôi ở trong một mối quan hệ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Freund | bạn trai | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Freundin | bạn gái | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich mag dich | tôi thích bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe mich verliebt | tôi đã yêu. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich liebe dich | tôi yêu bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Willst du mich heiraten? | bạn muốn kết hôn với tôi không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir sind verlobt | chúng tôi đã đính hôn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir sind verheiratet | chúng tôi đã kết hôn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: khen ngợi và chỉ trích | ||
| das Lob | khen | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gut gemacht | làm tốt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das gefällt mir | tôi thích điều đó | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Danke für deine Mühe | cảm ơn vì nỗ lực của bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist ein großer Erfolg | đây là một thành công lớn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Kritik | chỉ trích | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das gefällt mir nicht | tôi không thích điều đó. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Hier ist ein Fehler | đây là một lỗi sai. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Kannst du das korrigieren? | bạn có thể sửa điều đó không? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir müssen miteinander reden | chúng tôi phải nói chuyện với nhau. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das war ein Missverständnis | đó là một sự hiểu lầm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: giao tiếp | ||
| miteinander reden | nói chuyện với nhau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was hast du gesagt? | bạn đã nói gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Was ist deine Meinung? | ý kiến của bạn là gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich finde das gut | tôi nghĩ điều đó tốt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Gespräch | cuộc hội thoại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| zustimmen | đồng ý | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| ablehnen | không đồng ý | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| sich streiten | tranh luận | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| diskutieren | thảo luận | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| telefonieren | gọi điện thoại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich rufe dich morgen an | tôi gọi cho bạn vào ngày mai. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| mailen | gửi email | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schreibe dir eine Mail | tôi viết cho bạn một email. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Hast du meine Mail bekommen? | bạn nhận được email của tôi chưa? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: đặc điểm tính cách | ||
| Ich bin schüchtern | tôi ngại. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist selbstbewusst | cô ấy tự tin. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist mutig | cô ấy dũng cảm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin feige | tôi hèn nhát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist gelassen | anh ấy bình tĩnh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin hektisch | tôi bồn chồn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin intelligent | tôi thông minh. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist dumm | anh ấy ngu ngốc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin ehrgeizig | tôi tham vọng. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist arrogant | anh ấy kiêu ngạo. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin temperamentvoll | tôi hoạt bát. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist humorvoll | cô ấy vui tính. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin faul | tôi lười. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist nett | cô ấy tốt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Sie ist unfreundlich | cô ấy không tốt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: cảm xúc | ||
| das Gefühl | cảm xúc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Glück | niềm hạnh phúc | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Trauer | nỗi buồn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin traurig | tôi buồn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich muss weinen | tôi phải khóc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin wütend | tôi tức giận. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich habe Angst | tôi sợ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin geschockt | tôi bị sốc. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin überrascht | tôi ngạc nhiên. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich schäme mich | tôi xấu hổ. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin verwirrt | tôi bối rối. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mir ist langweilig | tôi chán. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: sự kiện buồn | ||
| die Krankheit | ốm đau | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist sehr krank | anh ấy rất ốm. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gute Besserung | sớm khỏe lại | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Unfall | tai nạn | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Tod | cái chết | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Er ist gestorben | anh ấy chết. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Beerdigung | tang lễ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Friedhof | nghĩa trang | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Witwe | góa phụ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Waise | trẻ mồ côi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: chúc mừng | ||
| die Hochzeit | lễ cưới | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Geburtstag | ngày sinh nhật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich gratuliere dir | tôi chúc mừng bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Herzlichen Glückwunsch | xin chúc mừng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Alles Gute | tất cả những gì tốt nhất | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Das ist schön | thật tuyệt. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Gut gemacht | làm tốt lắm | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich bin stolz auf dich | tôi tự hào về bạn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ngày sinh nhật | ||
| der Geburtstag | ngày sinh nhật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich werde 25 | tôi bước sang tuổi 25. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich feiere meinen Geburtstag | tôi tổ chức sinh nhật của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Geburtstagsparty | tiệc sinh nhật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Einladung | lời mời | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte dich zu meinem Geburtstag einladen | tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| das Geschenk | quà tặng | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Geburtstagskuchen | bánh sinh nhật | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ngày lễ | ||
| der Feiertag | ngày lễ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Weihnachten | Giáng sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Frohe Weihnachten | Giáng sinh vui vẻ | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wir feiern Weihnachten mit der Familie | chúng tôi tổ chức Giáng sinh với gia đình. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| der Heiligabend | đêm Giáng sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Silvester | Giao thừa | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Frohes neues Jahr | chúc mừng năm mới | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ostern | lễ Phục sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Frohe Ostern | chúc mừng lễ Phục sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| die Ostereier | trứng Phục Sinh | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Tag der Deutschen Einheit | ngày thống nhất nước Đức | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: ước mơ và mong muốn | ||
| Was wünschst du dir? | bạn mong ước điều gì? | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wünsche mir Gesundheit | tôi mong ước sức khỏe. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich wünsche mir Frieden auf der Welt | tôi mong ước hòa bình trên thế giới. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte eine Weltreise machen | tôi muốn thực hiện một chuyến đi vòng quanh thế giới. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte ein Café eröffnen | tôi muốn mở một quán cà phê. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich möchte studieren | tôi muốn đi học. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich würde gerne eine Firma gründen | tôi muốn thành lập công ty. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich würde gerne ein Buch schreiben | tôi muốn viết một cuốn sách. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ich träume von einem besseren Leben | tôi mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn. | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề: thán từ | ||
| Genau | chính xác | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Na ja | chà | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Ach so | tôi hiểu | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Oh Mann | trời ơi | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Oh nein | ôi không | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Wow | wow | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Igitt | kinh quá | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Mist | tào lao | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Pst | suỵt | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |
| Okay | okay | Tải sách Tiếng Đức theo chủ đề |


Dịch